kiêng kị
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kiêng tránh do quan niệm tín ngưỡng, tâm linh hoặc tập tục: "kiêng kị" chỉ những điều được cho là không nên làm, không nên ăn, hoặc không nên nói ra vì sợ mang lại điều không may, xui xẻo, hoặc vi phạm quy tắc tôn giáo, văn hóa.
- Điều cấm kỵ: "kiêng kị" cũng dùng để chỉ bản thân những hành vi, đồ vật, hoặc lời nói bị coi là cần tránh.
Tính từ:
- Thuộc về sự kiêng tránh: dùng để mô tả một hành động, thái độ cẩn trọng nhằm tránh điều không hay theo quan niệm xã hội hoặc tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người Việt có nhiều kiêng kị trong ngày Tết. (Người Việt có nhiều điều cần tránh trong dịp Tết.)
- Việc xây nhà hướng Tây là một kiêng kị phổ biến. (Việc tránh xây nhà hướng Tây là một tập tục phổ biến.)
Tính từ:
- Anh ấy rất kiêng kị khi nói về chuyện ma quỷ. (Anh ấy rất cẩn trọng, tránh nói về chuyện ma quỷ.)
- Đó là một phong tục kiêng kị cần được tôn trọng. (Đó là một tập tục cần tránh, cần được tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiêng kị tuyệt đối": sự kiêng tránh hoàn toàn, không được phép vi phạm.
- Trong đám tang, việc cười đùa là kiêng kị tuyệt đối. (Trong đám tang, không được phép cười đùa vì đó là điều cấm kỵ.)
"kiêng kị theo vùng miền": những điều tránh khác nhau tùy theo địa phương.
- Kiêng kị theo vùng miền có thể khác nhau, nhưng đều thể hiện sự tôn trọng văn hóa. (Những điều tránh ở mỗi vùng có thể khác, nhưng đều thể hiện sự tôn trọng văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Kiêng (động từ): tránh làm điều gì đó vì lý do sức khỏe, tập tục hoặc tôn giáo.
- Bác sĩ khuyên kiêng đồ ngọt. (Bác sĩ khuyên tránh ăn đồ ngọt.)
Kị (động từ): tránh vì cho là xung khắc, bất lợi.
- Người xưa kị việc để gương vỡ. (Người xưa tránh việc để gương vỡ vì cho là xui xẻo.)
Từ đồng nghĩa
Cấm kỵ: điều bị cấm hoặc nên tránh theo tập tục, tín ngưỡng.
- Cấm kỵ trong tôn giáo thường rất nghiêm ngặt. (Những điều cấm trong tôn giáo thường rất nghiêm ngặt.)
Tránh: không làm hoặc không tiếp xúc với điều gì đó.
- Anh ấy tránh nói về chủ đề nhạy cảm. (Anh ấy không nói về chủ đề nhạy cảm.)
Thành ngữ liên quan
- Kiêng kị như sợ ma: rất cẩn trọng, tránh xa điều gì đó như sợ gặp điều xui xẻo.
- Cụ già ấy kiêng kị như sợ ma, không dám đi ra ngoài vào giờ Tý. (Cụ già ấy rất cẩn trọng, không dám ra ngoài vào giờ Tý vì sợ điều không may.)